訑
Giao diện
Xem thêm: 𫍙
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]訑 (bộ thủ Khang Hi 149, 言+3, 10 nét, Thương Hiệt 卜口心木 (YRPD), tứ giác hiệu mã 04612, hình thái ⿰訁也)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]Nguồn gốc ký tự
[sửa]| Sự tiến hóa của chữ 訑 |
|---|
| Chiến Quốc |
| Thẻ tre và lụa thời Sở |
Chữ hình thanh (形聲) : hình 言 + thanh 也 ().
Từ nguyên 1
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 訑 – xem 誕. (Ký tự này là dạng biến thể của 誕). |
Từ nguyên 2
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 訑 – xem 詑. (Ký tự này là dạng biến thể của 詑). |
Tham khảo
[sửa]- “訑”, trong 漢語多功能字庫, 香港中文大學 (Đại học Trung văn Hồng Kông), 2014–