訐
Giao diện
Xem thêm: 讦
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]訐 (bộ thủ Khang Hi 149, 言+3, 10 nét, Thương Hiệt 卜口一十 (YRMJ), tứ giác hiệu mã 01640, hình thái ⿰訁干)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 訐 | |
|---|---|---|
| giản. | 讦 | |
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧˋ
- Quảng Đông (Việt bính): kit3 / git3
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄐㄧㄝˊ
- Bính âm thông dụng: jié
- Wade–Giles: chieh2
- Yale: jyé
- Quốc ngữ La Mã tự: jye
- Palladius: цзе (cze)
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡ɕi̯ɛ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄐㄧˋ
- Bính âm thông dụng: jì
- Wade–Giles: chi4
- Yale: jì
- Quốc ngữ La Mã tự: jih
- Palladius: цзи (czi)
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡ɕi⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: kit3 / git3
- Yale: kit / git
- Bính âm tiếng Quảng Đông: kit8 / git8
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: kid3 / gid3
- IPA Hán học (ghi chú): /kʰiːt̚³/, /kiːt̚³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Hán thượng cổ▼
- (Zhengzhang): /*krads/, /*ked/, /*kad/
Định nghĩa
[sửa]訐
Từ ghép
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “訐”, trong 漢語多功能字庫, 香港中文大學 (Đại học Trung văn Hồng Kông), 2014–
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Hán thượng cổ
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Hán thượng cổ
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Quảng Đông
- Động từ tiếng Hán thượng cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 訐 tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Trung Quốc