Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+8CC3, 賃
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8CC3

[U+8CC2]
CJK Unified Ideographs
[U+8CC4]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Econ) , lợi, tiền thuê.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

nhẫm

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɲəʔəm˧˥ɲəm˧˩˨ɲəm˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɲə̰m˩˧ɲəm˧˩ɲə̰m˨˨