Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+8D6D, 赭
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8D6D

[U+8D6C]
CJK Unified Ideographs
[U+8D6E]

Tra cứu

[sửa]

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

[sửa]

  1. (Khoáng chất) Hematit.
  2. Đất đỏ.
  3. Thuốc nhuộm màu son.
  4. Màu nâu hơi đỏ; đất son cháy.
  5. Trừng phạt.

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

đỏ, giả

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɗɔ̰˧˩˧ za̰ː˧˩˧ɗɔ˧˩˨ jaː˧˩˨ɗɔ˨˩˦ jaː˨˩˦
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɗɔ˧˩ ɟaː˧˩ɗɔ̰ʔ˧˩ ɟa̰ːʔ˧˩