Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+9239, 鈹
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9239

[U+9238]
CJK Unified Ideographs
[U+923A]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]


Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Hoá học) Beri.
  2. Kim châm cứu.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

, phi

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓi̤˨˩ fi˧˧ɓi˧˧ fi˧˥ɓi˨˩ fi˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓi˧˧ fi˧˥ɓi˧˧ fi˧˥˧