Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+927A, 鉺
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-927A

[U+9279]
CJK Unified Ideographs
[U+927B]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]


Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Hoá học) Erbi.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

nhĩ, nhị, nhẹ

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɲiʔi˧˥ ɲḭʔ˨˩ ɲɛ̰ʔ˨˩ɲi˧˩˨ ɲḭ˨˨ ɲɛ̰˨˨ɲi˨˩˦ ɲi˨˩˨ ɲɛ˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɲḭ˩˧ ɲi˨˨ ɲɛ˨˨ɲi˧˩ ɲḭ˨˨ ɲɛ̰˨˨ɲḭ˨˨ ɲḭ˨˨ ɲɛ̰˨˨