Bước tới nội dung

锒

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
锒

Chữ Hán

锒 U+9512, 锒
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9512
← 锑
[U+9511]
CJK Unified Ideographs 锓 →
[U+9513]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

锒

  1. (Hóa học) Lantan.
  2. Khoá.

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

锒 viết theo chữ quốc ngữ

lang

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
laːŋ˧˧laːŋ˧˥laːŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
laːŋ˧˥laːŋ˧˥˧