飧
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 飧 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
飧
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 飧 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| saːn˧˧ son˧˧ saːn˧˧ ton˧˧ | ʂaːŋ˧˥ ʂoŋ˧˥ saːŋ˧˥ toŋ˧˥ | ʂaːŋ˧˧ ʂoŋ˧˧ saːŋ˧˧ toŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaːn˧˥ ʂon˧˥ saːn˧˥ ton˧˥ | ʂaːn˧˥˧ ʂon˧˥˧ saːn˧˥˧ ton˧˥˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Chữ Hán 12 nét
- Chữ Hán bộ 食 + 3 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại