鬍
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鬍 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: hú (hu2)
- Phiên âm Hán-Việt: hồ
- Chữ Hangul: 호
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
鬍
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鬍 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ho̤˨˩ zəw˧˧ | ho˧˧ ʐəw˧˥ | ho˨˩ ɹəw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ho˧˧ ɹəw˧˥ | ho˧˧ ɹəw˧˥˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 19 nét
- Chữ Hán bộ 髟 + 9 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại