Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. The dismiss (quân sự) sự giải tán (sau buổi tập luyện).

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

truất, truột, trụt

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨwət˧˥ ʨuət˨˩ ʨṵʔt˨˩tʂwə̰k˩˧ tʂuək˨˨ tʂṵk˨˨tʂwək˧˥ tʂuək˨˩˨ tʂuk˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʂwət˩˩ tʂuət˨˨ tʂut˨˨tʂwət˩˩ tʂuət˨˨ tʂṵt˨˨tʂwə̰t˩˧ tʂuət˨˨ tʂṵt˨˨