dismiss
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪs.ˈmɪs/
| [dɪs.ˈmɪs] |
Ngoại động từ
dismiss ngoại động từ /dɪs.ˈmɪs/
- Giải tán (đám đông tụ tập, quân đội... ).
- dismiss! — giải tán! (tiếng ra lệnh sau buổi tập...)
- Cho đi.
- Đuổi ra, thải hồi, sa thải (người làm... ).
- Gạt bỏ, xua đuổi (ý nghĩ... ).
- Bàn luận qua loa, nêu lên qua loa (một vấn đề, cốt để bỏ qua).
- (Thể dục, thể thao) Đánh đi (quả bóng crickê).
- (Pháp lý) Bỏ không xét (một vụ); bác (đơn).
Chia động từ
dismiss
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to dismiss | |||||
| Phân từ hiện tại | dismissing | |||||
| Phân từ quá khứ | dismissed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dismiss | dismiss hoặc dismissest¹ | dismisses hoặc dismisseth¹ | dismiss | dismiss | dismiss |
| Quá khứ | dismissed | dismissed hoặc dismissedst¹ | dismissed | dismissed | dismissed | dismissed |
| Tương lai | will/shall² dismiss | will/shall dismiss hoặc wilt/shalt¹ dismiss | will/shall dismiss | will/shall dismiss | will/shall dismiss | will/shall dismiss |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dismiss | dismiss hoặc dismissest¹ | dismiss | dismiss | dismiss | dismiss |
| Quá khứ | dismissed | dismissed | dismissed | dismissed | dismissed | dismissed |
| Tương lai | were to dismiss hoặc should dismiss | were to dismiss hoặc should dismiss | were to dismiss hoặc should dismiss | were to dismiss hoặc should dismiss | were to dismiss hoặc should dismiss | were to dismiss hoặc should dismiss |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | dismiss | — | let’s dismiss | dismiss | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
dismiss /dɪs.ˈmɪs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dismiss”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)