Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+9F36, 鼶
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9F36

[U+9F35]
CJK Unified Ideographs
[U+9F37]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]


Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Chuột đồng.

Dịch[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

, ty

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
˧˧ ti˧˧˧˥ ti˧˥˧˧ ti˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
˧˥ ti˧˥˧˥˧ ti˧˥˧