鼶
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]鼶 (bộ thủ Khang Hi 208, 鼠+10, 23 nét, Thương Hiệt 竹女竹卜山 (HVHYU), tứ giác hiệu mã 72716, hình thái ⿰鼠虒)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]鼶
Âm đọc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 鼶 |
| いたち Hyōgai |
| kun'yomi |
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 鼶 – xem từ: | ||
| ||
| (Mục từ 鼶 này là cách viết khác (hiếm) của mục từ trong hộp.) |
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc on し tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc on てい tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc on たい tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc on せい tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc on さい tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun いたち tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 鼶 là いたち tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 鼶 tiếng Nhật
- tiếng Nhật single-kanji terms
- Từ mang nghĩa hiếm tiếng Nhật