God

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɡɑd]

Từ đồng âm[sửa]

Danh từ riêng[sửa]

God (không đếm được)

  1. Chúa, trời, thượng đế.

Thành ngữ[sửa]

to pray to God
  1. Cầu Chúa, cầu trời.
God knows!
  1. trời biết! (Không ai biết.)
my God!, good God!
  1. Trời! (Tỏ ý ngạc nhiên.)
thank God!
  1. Lạy Chúa! Nhờ Chúa!
God willing
  1. Nếu trời phù hộ.
for God's sake
  1. Chúa.
by God
  1. Chúa biết (để khẳng định lời thề).
God's book
  1. Kinh thánh.
  2. Người được tôn sùng; người có ảnh hưởng lớn; vật được chú ý nhiều.

Tiếng Hà Lan[sửa]

Tên[sửa]

God

  1. Chúa Trời, thượng đế, Thiên Chúa
    Oh mijn God!
    Trời ơi!

Cách dùng[sửa]

Viết bằng chữ nhỏ, từ god có thể chỉ thần thoại nào cũng được. Bằng chữ hoa, từ God chỉ Chúa Trời, thượng đế, Thiên Chúa

Tham khảo[sửa]