god

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɡɑd]

Từ đồng âm[sửa]

Danh từ[sửa]

god (số nhiều gods)

  1. Thần.
    the god of wine — thần rượu
    a feast for the gods — một bữa tiệc ngon và quý (như của thần tiên)
  2. (the god) (Sân khấu) Những người xem hạng chuồng (trên gác thượng).

Thành ngữ[sửa]

to make a god of somebody
  1. Sùng bái ai, coi ai như thánh như thần.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

god ngoại động từ

  1. Tôn làm thần thánh.
  2. Làm ra vẻ thần thánh
    to god it — làm ra vẻ thần thánh

Tham khảo[sửa]

Tiếng Hà Lan[sửa]

Từ nguyên[sửa]

So sánh với tiếng Anh god, tiếng Frysk god, tiếng Đức Gott, tiếng Đan Mạch gud.

Danh từ[sửa]

Cách biến
Dạng bình thường
số ít god
số nhiều goden
Dạng giảm nhẹ
số ít godje
số nhiều godjes

god (mạo từ de, số nhiều goden, giảm nhẹ godje)

  1. Thần.
    Mars was de Romeinse god van de oorlog. — Mars là thần chiến tranh La Mã.

Cách dùng[sửa]

Viết bằng chữ nhỏ, từ god có thể chỉ thần thoại nào cũng được. Bằng chữ hoa, từ God chỉ Chúa Trời, thượng đế, Thiên Chúa

Từ dẫn xuất[sửa]