abbreviated
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əˈbɹiːvieɪtɪd/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /əˈbɹi.viˌeɪ.tɪd/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Tính từ
[sửa]abbreviated (so sánh hơn more abbreviated, so sánh nhất most abbreviated)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Động từ
[sửa]abbreviated
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của abbreviate
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “abbreviated”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)