Bước tới nội dung

acknowledge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɪk.ˈnɑː.lɪdʒ/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

acknowledge ngoại động từ /ɪk.ˈnɑː.lɪdʒ/

  1. Nhận, thừa nhận, công nhận.
    to acknowledge one's error — nhận là mắc sai lầm
    to be acknowledged as the best player in the team — được công nhận là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội
    to acknowledge someone's nod — nhìn thấy và đáp lại cái gật đầu của ai
  2. Báo cho biết đã nhận được.
    to acknowledge a letter; to acknowledge receipt of a letter — báo là đã nhận được thư
  3. Đền đáp; tỏ lòng biết ơn, cảm tạ.
    to acknowledge someone's service — đền đáp lại sự giúp đỡ của ai
    to acknowledge someone's kindness — cảm tạ lòng tốt của ai

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]