ambulant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæm.bjə.lənt/
Tính từ
ambulant /ˈæm.bjə.lənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ambulant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.by.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ambulant /ɑ̃.by.lɑ̃/ |
ambulants /ɑ̃.by.lɑ̃/ |
| Giống cái | ambulante /ɑ̃.by.lɑ̃t/ |
ambulantes /ɑ̃.by.lɑ̃t/ |
ambulant /ɑ̃.by.lɑ̃/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ambulant /ɑ̃.by.lɑ̃/ |
ambulants /ɑ̃.by.lɑ̃/ |
| Giống cái | ambulant /ɑ̃.by.lɑ̃/ |
ambulants /ɑ̃.by.lɑ̃/ |
ambulant /ɑ̃.by.lɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ambulant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)