Bước tới nội dung

animal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
animal

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈæ.nə.məl/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

animal /ˈæ.nə.məl/

  1. Động vật, thú vật.
    domestic animal — động vật nuôi
    wild animal — động vật hoang dại
  2. (Tôn giáo) súc sinh
  3. Người đầy tính thú.

Tính từ

[sửa]

animal /ˈæ.nə.məl/

  1. (Thuộc) Động vật, (thuộc) thú vật.
    the animal kingdom — giới động vật
  2. (Thuộc) Xác thịt.
    animal spirits — tính sôi nổi, tính yêu đời

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.ni.mal/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực animal
/a.ni.mal/
animales
/a.ni.mal/
Giống cái animale
/a.ni.mal/
animales
/a.ni.mal/

animal /a.ni.mal/

  1. (Thuộc) Động vật.
    Règne animal — giới động vật
    Espèces animales — các loài động vật
    Chaleur animale — thân nhiệt
  2. Do bản năng, tự nhiên.
    Confiance animale — lòng tin cậy tự nhiên
    Beauté animale — sắc đẹp tự nhiên

Trái nghĩa

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
animal
/a.ni.mal/
animaux
/a.ni.mɔ/

animal /a.ni.mal/

  1. Động vật.
    Animaux domestiques/animaux sauvages — gia súc/dã thú
    Apprivoiser/domestiquer/dompter/dresser un animal — thuần hóa một con thú
    L’homme et l’animal — người và thú
    Animal raisonnable/social/supérieur/humain — con người
    Société protectrice des animaux — hội bảo vệ súc vật
  2. (Chửi rủa) Đồ súc sinh, đồ thô lỗ cục cằn.
    Quel animal! — Đồ súc sinh!

Tham khảo

[sửa]