ask
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
ask /ˈæsk/
- Hỏi.
- to ask the time — hỏi giờ
- Xin, yêu cầu, thỉnh cầu.
- to ask a favour of someone — xin ai một đặc ân
- to ask somebody to do something — yêu cầu ai làm gì
- Mời.
- to ask someone to dinner — mời cơm ai
- Đòi hỏi.
- it asks [for] attention — điều đó đòi hỏi sự chú ý
- Đòi.
- to ask 600đ for a bicycle — đòi 600đ một cái xe đạp
- (Thông tục) Chuốc lấy.
- to ask for trouble; to ask for it — chuốc lấy sự phiền luỵ
Thành ngữ
Chia động từ
ask
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to ask | |||||
| Phân từ hiện tại | asking | |||||
| Phân từ quá khứ | asked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ask | ask hoặc askest¹ | asks hoặc asketh¹ | ask | ask | ask |
| Quá khứ | asked | asked hoặc askedst¹ | asked | asked | asked | asked |
| Tương lai | will/shall² ask | will/shall ask hoặc wilt/shalt¹ ask | will/shall ask | will/shall ask | will/shall ask | will/shall ask |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ask | ask hoặc askest¹ | ask | ask | ask | ask |
| Quá khứ | asked | asked | asked | asked | asked | asked |
| Tương lai | were to ask hoặc should ask | were to ask hoặc should ask | were to ask hoặc should ask | were to ask hoặc should ask | were to ask hoặc should ask | were to ask hoặc should ask |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | ask | — | let’s ask | ask | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ask”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)