assign

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

assign

Cách phát âm[sửa]

[ə.ˈsɑɪn]

Danh từ[sửa]

assign /ə.ˈsɑɪn/

  1. (Pháp lý) Người được quyền thừa hưởng (tài sản, quyền lợi).

Ngoại động từ[sửa]

assign ngoại động từ /ə.ˈsɑɪn/

  1. Phân (việc... ), phân công.
    to be assigned to do something — được giao việc gì
  2. Ấn định, định.
    to assign the day for a journey — ấn định ngày cho cuộc hành trình
    to assign a limit — định giới hạn
  3. Chia phần (cái gì, cho ai).
  4. Cho là, quy cho.
    to assign reason to (for) something — cho cái gì là có lý do; đưa ra lý do để giải thích cái gì
  5. (Pháp lý) Nhượng lại.
    to assign one's property to somebody — nhượng lại tài sản cho ai

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]