astounding
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /əˈstaʊndɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -aʊndɪŋ
Động từ
[sửa]astounding
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của astound.
Tính từ
[sửa]astounding (so sánh hơn more astounding, so sánh nhất most astounding)
- Làm kinh ngạc, làm kinh hoàng, làm sững sờ, làm sửng sốt.
- Đồng nghĩa: amazing, extraordinary, fantastic, incredible, marvelous, miraculous, phenomenal, remarkable, unbelievable; xem thêm Kho từ vựng:surprising
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “astounding”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)