authority
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
authority /ə.ˈθɑːr.ə.ti/
- Uy quyền, quyền lực, quyền thế.
- to exercise authority over somebody — có quyền lực đối với ai
- Uỷ quyền.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thường Số nhiều) nhà cầm quyền, nhà chức trách, nhà đương cục.
- Người có uy tín, người có thẩm quyền, chuyên gia, người lão luyện (về một môn nào).
- an authority on phonetics — chuyên gia về ngữ âm
- Tài liệu có thể làm căn cứ đáng tin, căn cứ.
- what is his authority? — anh ta căn cứ vào đâu?
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “authority”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)