Bước tới nội dung

authority

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • (Anh) IPA(ghi chú): /ɔːˈθɒɹəti/, /ɔːˈθɒɹɪti/
  • (Mỹ) IPA(ghi chú): /əˈθɔɹəti/, [əˈθɔɹəɾi], /əˈθɔɹti/, [əˈθɔɹɾi], /əˈθɑɹəti/, [əˈθɑɹəɾi], /əˈθɑɹti/, [əˈθɑɹɾi]
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Tách âm: au‧thor‧i‧ty
  • Vần: -ɒɹɪti

Danh từ

authority /ə.ˈθɑːr.ə.ti/

  1. Uy quyền, quyền lực, quyền thế.
    to exercise authority over somebody — có quyền lực đối với ai
  2. Uỷ quyền.
  3. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thường Số nhiều) nhà cầm quyền, nhà chức trách, nhà đương cục.
  4. Ngườiuy tín, ngườithẩm quyền, chuyên gia, người lão luyện (về một môn nào).
    an authority on phonetics — chuyên gia về ngữ âm
  5. Tài liệu có thể làm căn cứ đáng tin, căn cứ.
    what is his authority? — anh ta căn cứ vào đâu?

Thành ngữ

Tham khảo