baa
Giao diện
Đa ngữ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Ký tự
[sửa]baa
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]baa (số nhiều baas)
- (tượng thanh) Tiếng be be (cừu).
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]baa (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít baas, phân từ hiện tại baaing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ baaed)
Từ nguyên 2
[sửa]Từ tiếng Ả Rập بَاء (bāʔ).
Danh từ
[sửa]baa (số nhiều baas)
- Chữ cái của ب trong chữ Ả Rập.
Từ đảo chữ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “baa”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Beja
[sửa]Danh từ
[sửa]baa
Tiếng Daur
[sửa]Đại từ
[sửa]baa
Tiếng Dawro
[sửa]Danh từ
[sửa]baa
Tham khảo
[sửa]- Alemayehu Abebe (2002) Ometo Dialect Pilot Survey Report. SIL International.
Tiếng Wolio
[sửa]Danh từ
[sửa]baa
- Đầu.
Tham khảo
[sửa]- Anceaux, Johannes C. (1987), Wolio Dictionary (Wolio-English-Indonesian) / Kamus Bahasa Wolio (Wolio-Inggeris-Indonesia), Dordrecht: Foris
Tiếng Wotu
[sửa]Danh từ
[sửa]baa
- Đầu.
Thể loại:
- Từ viết tắt đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- ISO 639-3
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑː
- Vần:Tiếng Anh/ɑː/1 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/æ
- Vần:Tiếng Anh/æ/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ tượng thanh tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Anh
- Mục từ có mã chữ viết thừa không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Beja
- Danh từ tiếng Beja
- bej:Latin letter names
- Mục từ tiếng Daur
- Đại từ tiếng Daur
- Mục từ tiếng Dawro
- Danh từ tiếng Dawro
- Mục từ tiếng Wolio
- Danh từ tiếng Wolio
- Mục từ tiếng Wotu
- Danh từ tiếng Wotu