baa

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

baa /ˈbæ/

  1. Tiếng be be (cừu).

Nội động từ[sửa]

baa nội động từ /ˈbæ/

  1. Kêu be be (cừu).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]