Bước tới nội dung

bases

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

bases

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của base

Chia động từ

Danh từ

bases (bất qui tắc) , số nhiều bases

  1. Nền tảng, cơ sở.
  2. Căn cứ (quân sự).

Tham khảo