basket
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbæs.kɪt/
| [ˈbæs.kɪt] |
Danh từ
basket (đếm được và không đếm được, số nhiều baskets)
- Cái rổ, cái giỏ, cái thúng.
- fish basket — giỏ đựng cá
- a basket of eggs — một rổ trứng
- Tay cầm của roi song; roi song; roi mây.
- (Định ngữ) Hình rổ, hình giỏ.
- (Định ngữ) Bằng song, bằng mây.
Thành ngữ
Ngoại động từ
basket (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn baskets, phân từ hiện tại basketing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ basketed)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “basket”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bas.kɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | basket /bas.kɛt/ |
baskets /bas.kɛt/ |
| Giống cái | basket /bas.kɛt/ |
baskets /bas.kɛt/ |
basket /bas.kɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “basket”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)