breath
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbrɛθ/
| [ˈbrɛθ] |
Danh từ
breath /ˈbrɛθ/
- Hơi thở, hơi.
- to take a deep breath — hít một hơi dài
- to hold (coatch) one's breath — nín hơi, nín thở
- to lose one's breath — hết hơi
- to recover one's breath — lấy lại hơi
- to take breath — nghỉ lấy hơi
- out of breath — hết hơi, đứt hơi
- all in a breath; all in the same breath — một hơi, một mạch
- Cơn gió nhẹ; làn hương thoảng.
- there wasn't a breath of air — chẳng có tí gió nào
- Tiếng thì thào.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “breath”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)