Bước tới nội dung

calf

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

calf

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

calf số nhiều calves /ˈkæf/

  1. Con .
    cow in (with) calf — bò chửa
  2. Da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calfskin).
  3. Thú con (voi con, cá voi con, nai con, nghé... ).
  4. Trẻ con.
  5. Anh chàng ngốc nghếch, anh chàng khờ khạo.
  6. Tảng băng nổi.

Thành ngữ

Danh từ

calf số nhiều calves /ˈkæf/

  1. Bắp chân.
  2. Phần phủ bắp chân (của tất dài).

Tham khảo