calf
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkæf/
| [ˈkæf] |
Danh từ
calf số nhiều calves /ˈkæf/
- Con bê.
- cow in (with) calf — bò chửa
- Da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calfskin).
- Thú con (voi con, cá voi con, nai con, nghé... ).
- Trẻ con.
- Anh chàng ngốc nghếch, anh chàng khờ khạo.
- Tảng băng nổi.
Thành ngữ
Danh từ
calf số nhiều calves /ˈkæf/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calf”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)