caps
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
caps
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cap
Chia động từ
cap
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cap | |||||
| Phân từ hiện tại | capping | |||||
| Phân từ quá khứ | capped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cap | cap hoặc cappest¹ | caps hoặc cappeth¹ | cap | cap | cap |
| Quá khứ | capped | capped hoặc cappedst¹ | capped | capped | capped | capped |
| Tương lai | will/shall² cap | will/shall cap hoặc wilt/shalt¹ cap | will/shall cap | will/shall cap | will/shall cap | will/shall cap |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cap | cap hoặc cappest¹ | cap | cap | cap | cap |
| Quá khứ | capped | capped | capped | capped | capped | capped |
| Tương lai | were to cap hoặc should cap | were to cap hoặc should cap | were to cap hoặc should cap | were to cap hoặc should cap | were to cap hoặc should cap | were to cap hoặc should cap |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cap | — | let’s cap | cap | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
caps
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caps”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)