caricature
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɛr.ɪ.kə.ˌtʃʊr/
Danh từ
caricature /ˈkɛr.ɪ.kə.ˌtʃʊr/
Ngoại động từ
caricature ngoại động từ /ˈkɛr.ɪ.kə.ˌtʃʊr/
Chia động từ
caricature
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caricature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁi.ka.tyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caricature /ka.ʁi.ka.tyʁ/ |
caricatures /ka.ʁi.ka.tyʁ/ |
caricature gc /ka.ʁi.ka.tyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caricature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)