carve
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːrv/
Động từ
Lỗi Lua: Parameter "past_ptc_qual" has been removed and is no longer valid. Instead, use an inline modifier <q:...> or <l:...> on the value..
- Khắc, tạc, chạm, đục.
- to carve a statue out of wood — tạc gỗ thành tượng
- (Nghĩa bóng) Tạo, tạo thành.
- to carve out a careet for oneself — tạo cho mình một nghề nghiệp
- Cắt, lạng (thịt ra từng miếng).
- Cắt (vải... ) thành (hình cái gì); trang trí (vải... ) bằng hình cắt khoét.
Thành ngữ
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)