charity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɛr.ə.ti/
| [ˈtʃɛr.ə.ti] |
Danh từ
charity (số nhiều charities)
- Lòng nhân đức, lòng từ thiện; lòng thảo.
- Lòng khoan dung.
- Hội từ thiện; tổ chức cứu tế.
- board of charity — sở cứu tế
- Việc thiện; sự bố thí, sự cứu tế.
- charity fund — quỹ cứu tế
- (Số nhiều) Của bố thí, của cứu tế.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “charity”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)