Bước tới nội dung

chips

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

chips

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của chip

Chia động từ

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
chips
/ʃips/
chips
/ʃips/

chips gc /ʃips/

  1. Khoanh khoai tây rán.

Tham khảo