Bước tới nội dung

commissions

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

commissions

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của commission

Chia động từ

Danh từ

commissions

  1. (Kinh tế học) Xem COMPENSATION RULES.

Tham khảo