conclude
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈkluːd/
| [kən.ˈkluːd] |
Động từ
conclude /kən.ˈkluːd/
- Kết thúc, chấm dứt ((công việc... ); bế mạc (phiên họp).
- to conclude a speech — kết thúc bài nói
- Kết luận.
- Quyết định, giải quyết, dàn xếp, thu xếp.
- Ký kết.
- to conclude a treaty — ký kết một bản hiệp ước
Chia động từ
conclude
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conclude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)