Bước tới nội dung

concoct

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kən.ˈkɑːkt/

Ngoại động từ

[sửa]

concoct ngoại động từ /kən.ˈkɑːkt/

  1. Pha, chế.
    to concoct a medicine — pha thuốc
    to concoct a new dish — chế biến một món ăn mới
  2. (Nghĩa bóng) Bịa ra, đặt ra, dựng lên, bày đặt.
    to concoct a story — bịa chuyện, đặt chuyện
    to concoct a plot — bày mưu

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]