confident
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːn.fə.dənt/
| [ˈkɑːn.fə.dənt] |
Tính từ
confident /ˈkɑːn.fə.dənt/
Danh từ
confident /ˈkɑːn.fə.dənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “confident”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.fi.dɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | confident /kɔ̃.fi.dɑ̃/ |
confidents /kɔ̃.fi.dɑ̃/ |
| Giống cái | confidente /kɔ̃.fi.dɑ̃t/ |
confidentes /kɔ̃.fi.dɑ̃t/ |
confident /kɔ̃.fi.dɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “confident”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)