converted
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈvɜː.təd/
| [kən.ˈvɜː.təd] |
Động từ
converted
Chia động từ
convert
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to convert | |||||
| Phân từ hiện tại | converting | |||||
| Phân từ quá khứ | converted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | convert | convert hoặc convertest¹ | converts hoặc converteth¹ | convert | convert | convert |
| Quá khứ | converted | converted hoặc convertedst¹ | converted | converted | converted | converted |
| Tương lai | will/shall² convert | will/shall convert hoặc wilt/shalt¹ convert | will/shall convert | will/shall convert | will/shall convert | will/shall convert |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | convert | convert hoặc convertest¹ | convert | convert | convert | convert |
| Quá khứ | converted | converted | converted | converted | converted | converted |
| Tương lai | were to convert hoặc should convert | were to convert hoặc should convert | were to convert hoặc should convert | were to convert hoặc should convert | were to convert hoặc should convert | were to convert hoặc should convert |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | convert | — | let’s convert | convert | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
converted /kən.ˈvɜː.təd/
- Đã cải đạo; theo đạo.
Danh từ
converted /kən.ˈvɜː.təd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “converted”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Tính từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh