décolleté
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
décolleté
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “décolleté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kɔl.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | décolleté /de.kɔl.te/ |
décolletés /de.kɔl.te/ |
| Giống cái | décolletée /de.kɔl.te/ |
décolletées /de.kɔl.te/ |
décolleté /de.kɔl.te/
- Để hở vai.
- Robe décolletée — áo để hở vai.
- Femme décolletée — người đàn bà (mặc áo) để hở vai.
- Không khít lợi (răng giả).
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| décolleté /de.kɔl.te/ |
décolletés /de.kɔl.te/ |
décolleté gđ /de.kɔl.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “décolleté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)