Bước tới nội dung

dated

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdeɪ.təd/
Hoa Kỳ

Động từ

dated

  1. Quá khứphân từ quá khứ của date

Chia động từ

Tính từ

dated /ˈdeɪ.təd/

  1. Đề nghị.
    dated April 5th — đề ngày mồng 5 tháng 4
  2. Lỗi thời, kỹ, không hợp thời.

Tham khảo