Bước tới nội dung

default

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /dɪ.ˈfɔlt/

Danh từ

[sửa]

default /dɪ.ˈfɔlt/

  1. Sự thiếu, sự không có, sự không đủ.
    in default of... — ví thiếu... (cái gì)
  2. (Pháp lý) Sự vắng mặt (không ra hầu toà).
    to make default — vắng mặt
    judgment by default — sự không trả nợ được, sự vỡ nợ; sự không trả nợ đúng kỳ hạn ((cũng) default in paying)
  3. (Thể dục, thể thao) Sự bỏ cuộc.
    to lose the game by default — thua trận vì bỏ cuộc

Nội động từ

[sửa]

default nội động từ /dɪ.ˈfɔlt/

  1. (Pháp lý) Không ra hầu kiện, vắng mặt (tại toà).
  2. (Pháp lý) Không trả nợ được, vỡ nợ; không trả nợ đúng kỳ hạn.
    I had a loan that I defaulted on — Tôi có một khoản nợ không trả được.
  3. (Thể dục, thể thao) Bỏ cuộc.

Ngoại động từ

[sửa]

default ngoại động từ /dɪ.ˈfɔlt/

  1. (Pháp lý) Xử vắng mặt.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]