Bước tới nội dung

defer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈfɜː/

Động từ

defer /dɪ.ˈfɜː/

  1. Hoãn, trì hoãn, để chậm lại.
    to defer a payment — hoãn trả tiền
    defer redpay — (quân sự) phần lương giữ lại đến khi chết hay phục viên
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Hoãn quân địch.

Chia động từ

Nội động từ

defer nội động từ /dɪ.ˈfɜː/

  1. Theo, chiều theo, làm theo.
    to defer to someone's wish — làm theo ý muốn của ai
    to defer to someone's opinion — chiều theo ý kiến của ai

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)