dell
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại delle, del < tiếng Anh cổ dell (“thung lũng nhỏ”) < tiếng German Tây nguyên thủy *dalljā < tiếng German nguyên thủy *daljō (“chỗ trũng, chỗ lõm sâu hoắm”), có liên quan đến *dalą (“thung lũng, thung lũng nhỏ”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]dell (số nhiều dells)
- Thung lũng nhỏ (có cây cối).
- 1722, Thomas Tickell, Kensington Gardens:
- In dells and dales, conceal'd from human sight.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
- 1794, William Blake, The Little Girl Found, dòng 49-50:
- To this day they dwell
In a lonely dell.- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
Đồng nghĩa
[sửa]- dale
- dingle
- vale
- valley
- Xem thêm Thesaurus:valley
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “dell”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Anh trung đại
[sửa]Danh từ
[sửa]dell
- Dạng thay thế của delle.
Tiếng Malta
[sửa]| Gốc từ |
|---|
| d-l-l |
| 1 từ |
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Ả Rập ظِلّ (ẓill).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]dell gđ (số nhiều dellijiet hoặc dliel)
- Bóng (vùng bị che khuất ánh sáng).
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Dựa theo tên gọi của hãng máy tính Dell, có phát âm gần giống với đéo.
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗɛw˧˧ | ɗɛw˧˥ | ɗɛw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗɛw˧˥ | ɗɛw˧˥˧ | ||
Phó từ
[sửa]dell
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛl
- Vần:Tiếng Anh/ɛl/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Anh
- Từ tiếng Anh có trích dẫn ngữ liệu cần dịch
- Mục từ tiếng Anh trung đại
- Danh từ tiếng Anh trung đại
- Từ tiếng Malta thuộc gốc từ d-l-l
- Từ kế thừa từ tiếng Ả Rập tiếng Malta
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Malta
- Từ 1 âm tiết tiếng Malta
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malta
- Mục từ tiếng Malta
- Danh từ tiếng Malta
- Danh từ giống đực tiếng Malta
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Phó từ tiếng Việt
- Từ lóng Internet tiếng Việt