designing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈzɑɪ.niɳ/
Danh từ
designing (số nhiều designings)
Động từ
designing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của design.
Tính từ
[sửa]designing (so sánh hơn more designing, so sánh nhất most designing)
- Gian ngoan, xảo quyệt, lắm mưu kế, lắm thủ đoạn.
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “designing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)