dole
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdoʊl/
Danh từ
dole (thơ ca) /ˈdoʊl/
Danh từ
dole /ˈdoʊl/
Ngoại động từ
dole ngoại động từ, (thường) + out /ˈdoʊl/
Chia động từ
dole
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to dole | |||||
| Phân từ hiện tại | doling | |||||
| Phân từ quá khứ | doled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dole | dole hoặc dolest¹ | doles hoặc doleth¹ | dole | dole | dole |
| Quá khứ | doled | doled hoặc doledst¹ | doled | doled | doled | doled |
| Tương lai | will/shall² dole | will/shall dole hoặc wilt/shalt¹ dole | will/shall dole | will/shall dole | will/shall dole | will/shall dole |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dole | dole hoặc dolest¹ | dole | dole | dole | dole |
| Quá khứ | doled | doled | doled | doled | doled | doled |
| Tương lai | were to dole hoặc should dole | were to dole hoặc should dole | were to dole hoặc should dole | were to dole hoặc should dole | were to dole hoặc should dole | were to dole hoặc should dole |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | dole | — | let’s dole | dole | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)