Bước tới nội dung

downs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

downs

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của down

Chia động từ

Danh từ

downs

  1. The down đồi cỏ thấp.

Tham khảo