downs
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
downs
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của down
Chia động từ
down
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to down | |||||
| Phân từ hiện tại | downing | |||||
| Phân từ quá khứ | downed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | down | down hoặc downest¹ | downs hoặc downeth¹ | down | down | down |
| Quá khứ | downed | downed hoặc downedst¹ | downed | downed | downed | downed |
| Tương lai | will/shall² down | will/shall down hoặc wilt/shalt¹ down | will/shall down | will/shall down | will/shall down | will/shall down |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | down | down hoặc downest¹ | down | down | down | down |
| Quá khứ | downed | downed | downed | downed | downed | downed |
| Tương lai | were to down hoặc should down | were to down hoặc should down | were to down hoặc should down | were to down hoặc should down | were to down hoặc should down | were to down hoặc should down |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | down | — | let’s down | down | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
downs
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “downs”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)