due

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

due /ˈduː/

  1. Quyền được hưởng; cái được hưởng.
    to give somebody his due — cho ai cái mà người ta có quyền được hưởng
  2. Món nợ (cho ai vay; vay của ai), tiền nợ; cái phải trả.
    to pay one's dues — trả nợ; trả cái mình phải trả
    to claim one's dues — đòi nợ
  3. (Số nhiều) Thuế.
    harbour dues — thuế bến
  4. (Số nhiều) Hội phí, đoàn phí.
    party dues — đảng phí

Thành ngữ[sửa]

Tính từ[sửa]

due /ˈduː/

  1. Đến kỳ đòi, đến kỳ, đến hạn, phải trả (nợ... ).
    bill due on May 1st — hối phiếu trả vào ngay mồng 1 tháng 5;
    to fall (become) due — đến kỳ phải trả, đến hạn
  2. Đáng, xứng đáng, thích đáng, đáng, đúng với quyền được hưởng, đúng với cái được hưởng.
    with due attention — với sự chú ý thích đáng
    in due from — theo đúng thể thức
    in due time — đúng giờ
    to have one's due reward — được phần thưởng xứng đáng
    after due consideration — sau khi có sự cân nhắc thích đáng, sau khi suy nghĩ kỹ
  3. Vì, do bởi, tại, nhờ có.
    it is due to him — tại hắn ta
    due to one's negligence — do cẩu thả, do lơ đễnh
    due to fog the boat arrived late — tại sương mù tàu đến chậm
    the discovery is due to Newton — nhờ có Niu-tơn mà có phát minh
  4. Phải đến, phải (theo kế hoạch, theo quy định... ).
    the train is due at two o'clock — xe lửa phải đến vào lúc hai giờ
    the train is due and overdue — xe lửa đáng lẽ phải đến và phải đến từ lâu rồi
    he is due to speak at the meeting tonight — anh ta phải nói ở buổi mít tinh đêm nay
    I'm due to start early — tôi phải khởi hành sớm

Phó từ[sửa]

due /ˈduː/

  1. Đúng.
    to go due north — đi đúng hướng bắc

Tham khảo[sửa]