edit
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ nguyên
Từ editor, từ tiếng Pháp éditer (“làm chủ bút; xuất bản”).
Danh từ
edit (số nhiều edits)
Ngoại động từ
edit ngoại động từ
Nội động từ
edit nội động từ
Chia động từ
edit (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn edits, phân từ hiện tại editing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ edited)
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “edit”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛdɪt
- Vần:Tiếng Anh/ɛdɪt/2 âm tiết
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Nội động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Nội động từ tiếng Anh