exquis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.ski/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exquis /ɛk.ski/ |
exquis /ɛk.ski/ |
| Giống cái | exquise /ɛk.skiz/ |
exquises /ɛk.skiz/ |
exquis /ɛk.ski/
- Tuyệt diệu, rất ngon, rất hay.
- Plat exquis — món ăn rất ngon
- Musique exquise — điệu nhạc tuyệt diệu
- Cao nhã.
- Finesse exquise — sự tế nhị cao nhã
- Rất tử tế.
- Un homme exquis — một người rất tử tế
- Douleur exquise — (y học) đau nhói.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exquis /ɛk.ski/ |
exquis /ɛk.ski/ |
exquis gđ /ɛk.ski/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exquis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)