Bước tới nội dung

flaring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflɛ.riɳ/

Động từ

flaring

  1. hiện tại phân từ của flare

Chia động từ

Tính từ

flaring /ˈflɛ.riɳ/

  1. Chói lọi.
  2. Hoa mỹ; rực rỡ.
  3. Sáng chập chờn.
  4. Phía dưới phồng ra (váy).

Tham khảo