fleet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflit/
| [ˈflit] |
Danh từ
fleet /ˈflit/
Thành ngữ
- the fleet: Hải quân.
- Fleet Air Arm: Binh chủng không quân (của hải quân Anh).
- fleet of the desert: Đoàn lạc đà trên sa mạc.
Danh từ
fleet /ˈflit/
- Vịnh nhỏ.
Tính từ
fleet /ˈflit/
- (Thơ ca) (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng.
- a fleet horse — ngựa phi nhanh
- to be fleet of foot — nhanh chân
- Nông cạn.
Phó từ
fleet /ˈflit/
- Nông.
- to plough fleet — cày nông
Nội động từ
fleet nội động từ /ˈflit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fleet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)